Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chipping” là dạng biến thể của chippings — đang hiển thị từ gốc:

chippings

//

* danh từ
  • đá nhỏ rải trên mặt đường
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of chipping something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...