Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chirp

/tʃə:p/ TOEFLGRE phổ biến #14222

“chirped” là quá khứ của chirp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiếng kêu chíp chíp danh từ

“The birds chirp in the morning.”Những con chim kêu chíp chíp vào buổi sáng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chirp

/tʃə:p/

danh từ

  • tiếng kêu chiêm chiếp; tiếng hót líu lo (chim); tiếng kêu, tiếng rúc (sâu bọ); tiếng nói líu lo (trẻ con)
  • tiếng nói nhỏ nhẻ, tiếng nói thỏ thẻ

động từ

  • kêu chiêm chiếp; hót líu lo (chim); kêu, rúc (sâu bọ); nói líu lo (trẻ con)
  • nói nhỏ nhẻ, nói thỏ thẻ
  • (: up) vui vẻ lên; làm cho vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sharp sound made by small birds or insects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...