chirpiness
/'tʃə:pinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chirpiness
/'tʃə:pinis/
danh từ
- tính vui vẻ, tính hoạt bát
Định nghĩa tiếng Anh
n. cheerful and lively
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. cheerful and lively
Đang tải...