Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chiseller

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chiseller

//

* danh từ
  • kẻ lừa bịp
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who swindles you by means of deception or fraud

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...