chitchat
/'tʃittʃæt/ phổ biến #22764
Biến thể từ
chitchatting hiện tại phân từ
chitchatted quá khứ
chitchats ngôi 3 số ít
chitchatted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chitchat
//
* danh từ- chuyện phiếm, chuyện gẫu
Định nghĩa tiếng Anh
n. light informal conversation for social occasions