Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chiton

/'kaitn/

“chitons” là số nhiều của chiton — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chitons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chiton

//

* danh từ
  • (động vật) ốc song kinh
  • áo mặc trong (từ cổ Hy-lạp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woolen tunic worn by men and women in ancient Greece n. primitive elongated bilaterally symmetrical marine mollusk having a mantle covered with eight calcareous plates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...