chiton
/'kaitn/
“chitons” là số nhiều của chiton — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
chitons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chiton
//
* danh từ- (động vật) ốc song kinh
- áo mặc trong (từ cổ Hy-lạp)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woolen tunic worn by men and women in ancient Greece n. primitive elongated bilaterally symmetrical marine mollusk having a mantle covered with eight calcareous plates