chitter
/'tʃitə/ phổ biến #32307
“chittered” là quá khứ của chitter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
chittering hiện tại phân từ
chittered quá khứ
chitters ngôi 3 số ít
chittered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chitter
/'tʃitə/
danh từ
- (động vật học) kêu ríu rít (chim)
Định nghĩa tiếng Anh
v. make high-pitched sounds, as of birds