chivvy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chivvy
/'tʃivi/
danh từ
- sự rượt bắt, sự đuổi bắt
- trò chơi đuổi bắt (của trẻ con)
ngoại động từ
- rượt bắt, đuổi bắt
nội động từ
- chạy trốn
Định nghĩa tiếng Anh
v annoy continually or chronically
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v annoy continually or chronically
Đang tải...