chivy
/'tʃivi/
danh từ
- sự rượt bắt, sự đuổi bắt
- trò chơi đuổi bắt (của trẻ con)
ngoại động từ
- rượt bắt, đuổi bắt
nội động từ
- chạy trốn
Biến thể từ
chivying hiện tại phân từ
chivvied quá khứ
chivvies ngôi 3 số ít
chivvied quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v annoy continually or chronically