Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chocolate-box

/ˈtʃɔkəlit bɔks/

“chocolate-boxes” là số nhiều của chocolate-box — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chocolate-boxes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chocolate-box

//

* tính từ
  • xinh đẹp hay đa cảm một cách hời hợt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...