choked
/tʃәukt/ phổ biến #32309
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
choked
//
* tính từ- (choked about something) (thông tục) tức tối; chán nản
Định nghĩa tiếng Anh
s. stopped up; clogged up