Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choked

/tʃәukt/ phổ biến #32309
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choked

//

* tính từ
  • (choked about something) (thông tục) tức tối; chán nản
Định nghĩa tiếng Anh

s. stopped up; clogged up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...