Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choker

/'tʃoukə/ phổ biến #25233

“chokers” là số nhiều của choker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người bóp cổ; cái làm nghẹt, cái làm tắc danh từ

“The choker was a popular fashion accessory in the 90s.”Chiếc vòng cổ choker là một phụ kiện thời trang phổ biến trong những năm 90.

Biến thể từ chokers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choker

/'tʃoukə/

danh từ

  • người bóp cổ; cái làm nghẹt, cái làm tắc
  • (thông tục) cổ cồn, cổ đứng (áo thầy tu...)
  • (điện học) cuộn cảm kháng ((như) choke)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unfortunate person who is unable to perform effectively because of nervous tension or agitation n. necklace that fits tightly around a woman's neck n. a high tight collar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...