choleric
/,kɔkərik/ GRE phổ biến #39110
“cholerics” là số nhiều của choleric — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cholerics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
choleric
/,kɔkərik/
tính từ
- hay cáu, nóng tính
Định nghĩa tiếng Anh
s. easily moved to anger s. quickly aroused to anger s. characterized by anger