Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cholinergic

/,kәuli'nә:dʒik/ phổ biến #44782
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cholinergic

//

* tính từ
  • tác động kiểu colin
Định nghĩa tiếng Anh

a. releasing or activated by acetylcholine or a related compound

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...