cholinergic
/,kәuli'nә:dʒik/ phổ biến #44782
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cholinergic
//
* tính từ- tác động kiểu colin
Định nghĩa tiếng Anh
a. releasing or activated by acetylcholine or a related compound