Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9970

chopper

/'tʃɔpə/

danh từ

  • người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ (củi...)
  • dao pha, dao bầu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người soát vé, người bấm vé
  • (điện học) cái ngắt điện
  • (từ lóng) răng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay lên thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n. informal terms for a human `tooth'

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...