Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“choppers” là số nhiều của chopper — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #9970

chopper

//

  • (Tech) bộ đổi điện loại rung; bộ ngắt quãng
Định nghĩa tiếng Anh

n. informal terms for a human `tooth'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...