Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choppiness

/'tʃɔpinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choppiness

//

* danh từ
  • sự vỗ bập bềnh (sóng)
  • sự trở chiều (gió)
Định nghĩa tiếng Anh

n. used of the sea during inclement or stormy weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...