chopping
//
* tính từ- thay đổi nhanh
- sóng gió
- quật cường* danh từ
- sự thái, băm, cắt
- chopping block:cái thớt
- chopping knife:dao thái
Biến thể từ
chopping hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v cut into pieces\nv move suddenly\nv form or shape by chopping\nv strike sharply, as in some sports\nv cut with a hacking tool\nv hit sharply