Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18392

chopping

//

* tính từ
  • thay đổi nhanh
  • sóng gió
  • quật cường* danh từ
  • sự thái, băm, cắt
    • chopping block:cái thớt
    • chopping knife:dao thái
Định nghĩa tiếng Anh

v cut into pieces\nv move suddenly\nv form or shape by chopping\nv strike sharply, as in some sports\nv cut with a hacking tool\nv hit sharply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...