chopping
/'tʃɔpiŋ/ phổ biến #18392
Biến thể từ
chopping hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chopping
//
* tính từ- thay đổi nhanh
- sóng gió
- quật cường* danh từ
- sự thái, băm, cắt
- chopping block:cái thớt
- chopping knife:dao thái
Định nghĩa tiếng Anh
v cut into pieces v move suddenly v form or shape by chopping v strike sharply, as in some sports v cut with a hacking tool v hit sharply