Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chopping

/'tʃɔpiŋ/ phổ biến #18392
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chopping

//

* tính từ
  • thay đổi nhanh
  • sóng gió
  • quật cường* danh từ
  • sự thái, băm, cắt
    • chopping block:cái thớt
    • chopping knife:dao thái
Định nghĩa tiếng Anh

v cut into pieces v move suddenly v form or shape by chopping v strike sharply, as in some sports v cut with a hacking tool v hit sharply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...