choppy
/'tʃɔpi/ TOEFL phổ biến #16878
Biến thể từ
choppier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
choppy
/'tʃɔpi/
tính từ
- trở chiều luôn (gió)
- sóng vỗ bập bềnh, động (biển)
- (từ cổ,nghĩa cổ) nứt nẻ (da)
Định nghĩa tiếng Anh
s. marked by abrupt transitions s. rough with small waves