Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choppy

/'tʃɔpi/ TOEFL phổ biến #16878
Biến thể từ choppier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choppy

/'tʃɔpi/

tính từ

  • trở chiều luôn (gió)
  • sóng vỗ bập bềnh, động (biển)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) nứt nẻ (da)
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by abrupt transitions s. rough with small waves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...