choppy sea
Nghĩa thường dùng
biển động lăn tăn
cụm từ
“The boat rocked from side to side on the choppy sea.”Chiếc thuyền lắc lư qua lại trên biển động lăn tăn.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The boat rocked from side to side on the choppy sea.”Chiếc thuyền lắc lư qua lại trên biển động lăn tăn.
Đang tải...