Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chopstick /ˈtʃɒp.stɪk/

danh từ

  • Đũa

ví dụ

He eats rice with chopsticks at the restaurant. — Anh ấy ăn cơm bằng đũa ở nhà hàng.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...