choreagraph
/'kɔriəgrɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
choreagraph
/'kɔriəgrɑ:f/
danh từ
- nhà bố trí điệu múa ba-lê
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...