choreographer
/.kɒri'ɒgrәfә/ TOEFL phổ biến #13604
“choreographers” là số nhiều của choreographer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người thiết kế điệu múa
danh từ
“The choreographer created a stunning performance.”Biên đạo múa đã tạo ra một buổi biểu diễn tuyệt vời.
Biến thể từ
choreographers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
choreographer
//
* danh từ- biên đạo múa* danh từ
- biên đạo múa
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who creates new dances