chore
/tʃɔ:/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6028
“chores” là số nhiều của chore — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
việc nhà
danh từ
“Sharing chores reduces stress.”Chia sẻ việc nhà giảm căng thẳng.
Biến thể từ
chores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chore
/tʃɔ:/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) việc vặt, việc mọn
- (số nhiều) công việc vặt trong nhà
Định nghĩa tiếng Anh
n a specific piece of work required to be done as a duty or for a specific fee