Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choriocarcinoma

/,kәuriәu,kɑ:si'nәumә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choriocarcinoma

//

* danh từ
  • ung thư dạ con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...