Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chorion

/'kouriɔn/

danh từ

  • (giải phẫu) màng đệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the outermost membranous sac enclosing the embryo in higher vertebrates (reptiles, birds and mammals)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...