chorister
/'kɔristə/ phổ biến #34899
“choristers” là số nhiều của chorister — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
choristers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chorister
/'kɔristə/
danh từ
- người hát ở đội hợp xướng (nhà thờ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khiển đội hợp xướng (nhà thờ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a singer in a choir