Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chorister

/'kɔristə/ phổ biến #34899

“choristers” là số nhiều của chorister — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ choristers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chorister

/'kɔristə/

danh từ

  • người hát ở đội hợp xướng (nhà thờ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khiển đội hợp xướng (nhà thờ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a singer in a choir

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...