Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chrismal

/'krizmәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chrismal

//

  • xem chrism
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to or used in chrism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...