christening
/'krisniɳ/ phổ biến #23437
“christenings” là số nhiều của christening — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
christening
/'krisniɳ/
danh từ
- lễ rửa tội (cho trẻ con)
- lễ đặt tên (cho tàu thuỷ, chuông...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. giving a Christian name at baptism