Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

christening

/'krisniɳ/ phổ biến #23437

“christenings” là số nhiều của christening — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

christening

/'krisniɳ/

danh từ

  • lễ rửa tội (cho trẻ con)
  • lễ đặt tên (cho tàu thuỷ, chuông...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. giving a Christian name at baptism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...