Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chromatophil

/krә'mætәfil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chromatophil

//

* tính từ
  • dễ nhuộm màu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...