chrome yellow
/krəʊm ˈjeləu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chrome yellow
//
* danh từ- màu vàng tươi
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...