chroming
/'krәumiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chroming
//
- (Tech) mạ crom (Cr) (d)
Định nghĩa tiếng Anh
v plate with chromium v treat with a chromium compound
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v plate with chromium v treat with a chromium compound
Đang tải...