Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chromite

/'krәumait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chromite

//

* danh từ
  • (hoá học) cromit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brownish-black mineral; the major source of chromium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...