Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chromomeric

/krəʊ'məʊmərɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chromomeric

//

* tính từ
  • thuộc đoạn nhiễm sắc thể
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...