Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chromoplast

/'krouməplæst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chromoplast

/'krouməplæst/

danh từ

  • (thực vật học) lạp sắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. plastid containing pigments other than chlorophyll usually yellow or orange carotenoids

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...