Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chromoscope = chromatron

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chromoscope = chromatron

//

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...