Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chromosomally

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chromosomally

//

  • xem chromosome
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...