Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17530

chronicler

/'krɔniklə/

danh từ

  • người ghi chép sử biên niên
  • người viết thời sự; phóng viên thời sự (báo chí)
Biến thể từ chroniclers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who writes chronicles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...