Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chronicler

/'krɔniklə/ phổ biến #17530

“chroniclers” là số nhiều của chronicler — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người ghi chép lại các sự kiện lịch sử danh từ

“The chronicler documented the events of the war.”Nhà biên niên sử đã ghi lại các sự kiện của cuộc chiến.

Biến thể từ chroniclers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chronicler

/'krɔniklə/

danh từ

  • người ghi chép sử biên niên
  • người viết thời sự; phóng viên thời sự (báo chí)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who writes chronicles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...