Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chubby

/'tʃʌbi/ TOEFL phổ biến #14040

“chubbier” là so sánh hơn của chubby — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mũm mĩm tính từ

“The chubby baby smiled at everyone in the room.”Em bé mũm mĩm cười với mọi người trong phòng.

Biến thể từ chubbier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chubby

/'tʃʌbi/

tính từ

  • mũm mĩm, mập mạp, phinh phính (má)
    • chubby hands: tay mũm mĩm
    • chubby cheeks: má phinh phính
Định nghĩa tiếng Anh

s. sufficiently fat so as to have a pleasing fullness of figure;

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...