Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chuckled” là quá khứ của chuckle — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6334

chuckle

/'tʃʌkl/

danh từ

  • tiếng cười khúc khích; nụ cười thầm
  • sự khoái trá ra mặt
  • tiếng cục cục (gà)

nội động từ

  • cười khúc khích
  • (: over) khoái trá
    • to chuckle over someone's defeat: khoái trá trước sự thất bại của ai
  • kêu cục cục (gà mái)
Định nghĩa tiếng Anh

v. laugh quietly or with restraint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...