Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chuckle

/'tʃʌkl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6334

“chuckled” là quá khứ của chuckle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chuckle

/'tʃʌkl/

danh từ

  • tiếng cười khúc khích; nụ cười thầm
  • sự khoái trá ra mặt
  • tiếng cục cục (gà)

nội động từ

  • cười khúc khích
  • (: over) khoái trá
    • to chuckle over someone's defeat: khoái trá trước sự thất bại của ai
  • kêu cục cục (gà mái)
Định nghĩa tiếng Anh

v. laugh quietly or with restraint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...