Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chuck

/tʃʌk/ Collins ★★ phổ biến #8786

“chucks” là ngôi 3 số ít của chuck — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ném động từ

“He decided to chuck the old furniture.”Anh ấy quyết định ném đi đồ nội thất cũ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chuck

//

  • (Tech) bàn kẹp; đầu kẹp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of a forequarter from the neck to the ribs and including the shoulder blade n. a holding device consisting of adjustable jaws that center a workpiece in a lathe or center a tool in a drill v. throw carelessly v. throw away

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...