Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chuffed

/tʃʌft/
Biến thể từ chuffed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chuffed

//

* tính từ
  • vui mừng, hớn hở
Định nghĩa tiếng Anh

s. very pleased

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...