chuffed
//
* tính từ- vui mừng, hớn hở
Biến thể từ
chuffed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
s. very pleased
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. very pleased
Đang tải...