chug
/tʃʌg/
danh từ
- tiếng bình bịch (của máy nổ)
nội động từ
- phát ra tiếng bình bịch
Biến thể từ
chugged quá khứ
chugging hiện tại phân từ
chugs ngôi 3 số ít
chugs số nhiều
chugged quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the dull explosive noise made by an engine\nv. make a dull, explosive sound