Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15052

chug

/tʃʌg/

danh từ

  • tiếng bình bịch (của máy nổ)

nội động từ

  • phát ra tiếng bình bịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the dull explosive noise made by an engine\nv. make a dull, explosive sound

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...