Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chugged” là quá khứ của chug — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #15052

chug

/tʃʌg/

danh từ

  • tiếng bình bịch (của máy nổ)

nội động từ

  • phát ra tiếng bình bịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the dull explosive noise made by an engine\nv. make a dull, explosive sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...