Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chukka

/ˈtʃʌkə/

“chukkas” là số nhiều của chukka — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chukkas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chukka

//

* danh từ (cũng) chukker
  • khoảng thời gian chơi trong môn pôlô
Định nghĩa tiếng Anh

n. (polo) one of six divisions into which a polo match is divided n. a shoe that comes up to the ankle and is laced through two or three pairs of eyelets; often made of suede

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...