chump
/tʃʌmp/ phổ biến #24070
“chumps” là số nhiều của chump — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
chumps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chump
/tʃʌmp/
danh từ
- khúc gỗ
- tảng thịt
- (thông tục) cái đầu
- (từ lóng) người ngốc nghếch, người ngu đần
thành ngữ
- to be (go) off one's chump
- (từ lóng) phát điên phát cuồng lên, mất trí
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is gullible and easy to take advantage of