Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chump

/tʃʌmp/ phổ biến #24070

“chumps” là số nhiều của chump — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chumps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chump

/tʃʌmp/

danh từ

  • khúc gỗ
  • tảng thịt
  • (thông tục) cái đầu
  • (từ lóng) người ngốc nghếch, người ngu đần

thành ngữ

  1. to be (go) off one's chump
    • (từ lóng) phát điên phát cuồng lên, mất trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is gullible and easy to take advantage of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...