Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chum

/tʃʌm/ TOEFLCollins ★ phổ biến #16347

“chums” là số nhiều của chum — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chum

/tʃʌm/

danh từ

  • bạn thân
  • người ở chung phòng
    • new chum: (Uc) người mới đến, kiều dân mới đến

nội động từ

  • ở chung phòng
    • to chum together: ở chung một phòng
    • to chum with someone: ở chung một phòng với ai
  • thân mật, thân thiết với (ai); làm thân với (ai)
    • to chum up with someone: làm thân với ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. bait consisting of chopped fish and fish oils that are dumped overboard to attract fish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...