Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chunky

/'tʃʌnki/ Collins ★ phổ biến #13600

“chunkiest” là so sánh nhất của chunky — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chunky

/'tʃʌnki/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lùn và chắc mập
Định nghĩa tiếng Anh

s. like or containing small sticky lumps s. short and thick; as e.g. having short legs and heavy musculature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...