chunky
/'tʃʌnki/ Collins ★ phổ biến #13600
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chunky
/'tʃʌnki/
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lùn và chắc mập
Định nghĩa tiếng Anh
s. like or containing small sticky lumps s. short and thick; as e.g. having short legs and heavy musculature